BAP · Assessment 2 · Group report
Bản v8 dựng trực tiếp từ v5, sửa theo ba đoạn ghi âm của thầy ngày 02/08 và theo tab “Final Information” nhóm chốt trưa cùng ngày. Toàn bộ biểu đồ là bản Tableau của team, gồm bốn dashboard mới nhất lấy thẳng từ tab “Final Information”; chữ viết bám đúng con số hiển thị trên từng hình.
Tab “Final Information” trong Google Doc (Quang gửi 10:43) thay đổi ba thứ nền tảng, nên v6 gửi lúc 09:31 đã lạc hướng ở những chỗ sau:
| Hạng mục | v6 (09:31) | v9 — theo bản chốt của nhóm |
|---|---|---|
| Stakeholder | Highway authority safety team | Traffic Safety Engineer team |
| Thước đo chính | KSI rate; average casualties chỉ là chẩn đoán | Average casualties per accident + số vụ, đặt ngang severity |
| District / bản đồ | Figure 8 map + Table 2 xếp hạng 4 district | Bỏ hẳn — nhóm đã loại Lat/Long/District Area khỏi bộ metric. Thứ tự đầu tư giờ xếp theo trạng thái chiếu sáng |
| Giải thích biến bị loại | Nằm rải rác ở §4 và §8 | Một đoạn riêng trong §5, đúng chỗ thầy yêu cầu, đủ cả 5 biến |
| Biểu đồ | v6/v7 từng chèn hình dựng bằng Python | Dùng bốn dashboard mới của team trong Google Doc: overview địa lý, các biến bị loại, RQ1+RQ2, và RQ3.1 theo lighting. Không còn hình nào do tôi vẽ |
| Nhóm viết | Dữ liệu nói gì | v9 viết lại thành |
|---|---|---|
| Loại Road Surface vì “chênh lệch nhỏ” | Chênh 0,09 — nhưng weather được giữ chỉ chênh 0,11. Lý do “nhỏ” tự mâu thuẫn | Loại vì trùng lặp: mặt đường ướt chính là dấu vết vật lý của mưa, nên nó là nửa yếu hơn của một cặp thừa |
| Loại Number of Vehicles vì “strongly correlated with number of casualties” | Hệ số tương quan thật chỉ 0,23 — yếu, không phải mạnh. Thầy hỏi con số là lập luận sụp | Loại vì nó mô tả hậu quả của va chạm chứ không phải điều kiện có trước, và 0,23 quá yếu để thay thế metric thương vong |
| RQ2: “Trong Urban, single carriageway chiếm ~75%… để hiểu tại sao rural cao hơn” | Urban 76,9% và rural 70,3%. Lấy tỷ trọng của urban để giải thích rural là đứt mạch logic | Single carriageway chi phối cả hai nên là nền so sánh like-for-like duy nhất; giữ nguyên loại đường thì chênh lệch rural vẫn còn, 1,48 với 1,28 — tức không phải hiệu ứng cơ cấu |
Weather đảo chiều giữa hai metric: theo severity thì fine weather nặng nhất (21,1% so với 16,7% mưa), nhưng theo average casualties thì mưa lại cao hơn (1,51 so với 1,48). v9 trình bày đúng cả hai và dùng chính sự bất đồng đó để loại weather khỏi danh sách can thiệp: dù đọc kiểu nào thì thời tiết cũng không phải thứ kỹ sư xây được. Đây là lập luận mạnh hơn việc chọn một chiều rồi lờ chiều kia.
| Thầy nói | v5 | v9 làm gì |
|---|---|---|
| Introduction chưa nêu stakeholder, “kéo nó lên luôn” | Introduction chỉ nói về ngân sách | Câu đầu §2 nêu thẳng: traffic safety engineering team, đơn vị đặc tả biện pháp vật lý trên mạng lưới |
| Dùng average casualties nhưng chọn highway safety là lệch — bên lo thương vong phải là cứu hộ / phát triển đô thị | KSI rate là headline, average casualties là “secondary” | §3 liệt kê đủ 5 biến nhóm chốt và lý do kỹ sư quan tâm từng biến; average casualties và số vụ giờ là metric chính thức, đúng bản chốt |
| Research question dạng leading: “sao em biết nó cao hơn mà hỏi tại sao?” | RQ1 “Does urban or rural carry the greater severity?” — đúng câu thầy chỉ ra | RQ1 hỏi môi trường nào nhiều vụ hơn, môi trường nào gây nhiều thương vong mỗi vụ hơn — trả lời được bằng dữ liệu chứ không giả định sẵn đáp án. RQ2, RQ3 theo đúng ba bước nhóm chốt |
| Phải có dashboard show hết chỉ số rồi khoanh vấn đề, đặt trước research question | Không có | Figure 1 mới ở đầu §4: sáu điều kiện ghi nhận, mỗi ô có n và độ chênh |
| “Sao không explore vehicle type? Xe càng lớn tỷ lệ tử vong càng cao” | Chỉ bác ở §8 và Appendix D, sau khi đã chọn xong | Figure 1 trả lời trước bằng chính thước đo của nhóm: vehicle type chênh 0,03 casualties, road type chênh 0,28. §5 giải thích đủ 5 biến bị loại |
| Charter phải đi qua hết biến, nói rõ loại cái nào để chặn câu hỏi | In scope / Out of scope chung chung | Out of scope liệt kê đủ: tần suất theo quãng đường, hành vi lái, vehicle type, road surface |
| Thêm số lên chart cho dễ đọc | Đã có — mọi figure đều có nhãn volume, kể cả ba hình mới | Giữ nguyên, §6 vẫn nêu đây là cách bù cho việc Tableau giấu count |
| Phần 8 hay bị viết “cho qua”, phải xếp thứ tự ưu tiên và bám số cụ thể | Có so sánh 3 phương án và hiệu quả kỳ vọng, nhưng không có thứ tự triển khai | Table 2 mới: xếp thứ tự đầu tư theo trạng thái chiếu sáng, kèm số vụ, thương vong và tử vong. Không xếp theo district vì nhóm đã loại biến đó |
| Map chỗ nào cũng có, ít giá trị | Figure 7 là map districts | Bỏ hẳn — trùng với quyết định loại Lat/Long/District Area của nhóm |
| Buổi sau là tutor feedback | — | Thuyết trình 15 phút + 15 phút Q&A, Chủ nhật 16/08, Session 9–10, phòng L1.2 |
Bài vẫn đo severity khi đã xảy ra va chạm, không đo tần suất, vì dữ liệu không có mẫu số phơi nhiễm. v6 tuyên bố thẳng điều này trong charter thay vì lảng tránh. Nếu thầy vẫn cho rằng highway authority phải đo số vụ, phương án dự phòng là đổi stakeholder sang emergency service — nhưng khi đó phần 8 phải chuyển sang bài toán đặt trạm cứu hộ, tức viết lại §3, §4 và §8.
Dựng ra BAP-A2-report-WSU-v9.docx từ BAP-A2-report-WSU-v5.docx (Thanh Giang gửi 30/07) bằng python-docx, giữ nguyên toàn bộ hình Tableau, style và coversheet. Số liệu kiểm chứng bằng pandas trên accident data.xlsx trích từ Book3.twbx. Bản ghi âm bóc bằng Cloudflare Workers AI Whisper. Word count 1.488 chữ, tính phần thân bài mục 1–8 gồm cả bảng, không tính mục lục, tài liệu tham khảo và phụ lục. Những gì tài liệu này không bao phủ: chưa kiểm định ý nghĩa thống kê cho các chênh lệch trong Figure 1, và chưa đối chiếu chi phí thực tế của giải pháp chiếu sáng với ngân sách của một địa phương cụ thể.