Phân tích thăm dò 660.679 vụ tai nạn giai đoạn 2019–2022 trên bộ dữ liệu thầy Thịnh cung cấp, kèm ba phương án business scenario để nhóm biểu quyết trước khi dựng Tableau.
Nhóm tối đa 5 người áp dụng phân tích và trực quan hoá dữ liệu bằng Tableau để giải một bài toán kinh doanh trên dataset được cấp. Nhóm tự xây dựng business scenario, problem statement và 1 đến 2 research question không tầm thường, kèm mục tiêu và phạm vi dự án; sau đó phân tích dữ liệu, dựng visual trả lời câu hỏi, và thảo luận để đi tới một quyết định kinh doanh.
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Deliverable | ① Project report tối đa 1.500 từ (không tính mục lục, tài liệu tham khảo, phụ lục) · ② File Tableau nộp kèm, thiếu là không được chấm · ③ Tableau tutorial online, kiểm tra tại lớp tuần 5, 5 điểm cá nhân, quá tuần 5 không được kiểm lại |
| Cấu trúc report | Executive summary · Introduction · Stakeholder metrics · Project Charter (chi tiết trong spec trên vUWS) · Data description & exploration · BA tool suitability review · Visual answers · Decision making process · References · Appendices (contribution log cả nhóm cùng hoàn thành) |
| Tiêu chí chấm | Research question chất lượng · Visual trả lời đúng câu hỏi đã nêu · Bằng chứng tư duy độc lập trong decision making · Đóng góp cá nhân qua contribution log · Trình bày chuyên nghiệp, referencing nhất quán |
| Nộp bài | Một thành viên đại diện nộp report lên Turnitin trên vUWS, file Tableau nộp cùng link hoặc email cho tutor · Deadline 02/08/2026 |
| Lưu ý AI | Dùng generative AI phải có acknowledgement theo hướng dẫn của thư viện WSU |
Bản tóm tắt phục vụ đọc nhanh; nguyên văn nằm trong file "Guideline 2 môn - IDT & BAP.docx" và project spec trên vUWS. Sau đề bài là phần khảo sát dữ liệu, đọc xong là đủ nền để vote scenario ở mục VI.
Mức độ nghiêm trọng phân bố rất lệch: 85,3% số vụ chỉ ở mức Slight, 13,4% Serious và 1,3% Fatal. Mọi phân tích dùng số đếm thô sẽ bị lớp Slight nuốt trọn tín hiệu, nên toàn bộ khảo sát dưới đây dùng fatal rate (tỷ lệ vụ chết người) làm thước đo chính.
| Năm | Số vụ | Thương vong | Vụ chết người | Fatal rate |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | 182.115 | 247.780 | 2.714 | 1,49% |
| 2020 | 170.591 | 230.905 | 2.341 | 1,37% |
| 2021 | 163.554 | 222.146 | 2.057 | 1,26% |
| 2022 | 144.419 | 195.737 | 1.549 | 1,07% |
| Δ 2019→2022 | −20,7% | −21,0% | −42,9% | −0,42 điểm |
Số vụ giảm đều qua bốn năm, nhưng số vụ chết người giảm nhanh gấp đôi. Hai bảng dưới đào trục thời gian xuống quý và tháng để tìm trend.
| Quý | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | Tỷ trọng gộp | Fatal rate gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q1 (Th1–3) | 43.657 | 41.980 | 37.569 | 33.243 | 23,7% | 1,30% |
| Q2 (Th4–6) | 45.486 | 41.935 | 40.462 | 36.694 | 24,9% | 1,29% |
| Q3 (Th7–9) | 46.177 | 42.428 | 41.507 | 37.701 | 25,4% | 1,36% |
| Q4 (Th10–12) | 46.795 | 44.248 | 44.016 | 36.781 | 26,0% | 1,29% |
Trong cả ba năm 2019–2021, số vụ leo thang đều đặn từ Q1 tới Q4: quý cuối năm luôn là quý nhiều vụ nhất (26,0% tổng số vụ so với 23,7% của Q1) — trời tối sớm và mặt đường ướt nhưng lưu lượng vẫn cao. Fatal rate theo quý gần như phẳng (1,29–1,36%), tức mùa vụ chỉ đẩy số vụ chứ không đẩy độ nghiêm trọng. Riêng 2022, nhịp này gãy: Q4/2022 giảm 16,4% so với cùng kỳ, mức giảm YoY sâu nhất toàn giai đoạn — trend giảm không chỉ tiếp diễn mà đang tăng tốc.
Fatal rate (%) từng tháng × năm. Ô càng đậm rủi ro càng cao:
| Tháng | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Th1 | 1,56 | 1,47 | 1,41 | 1,04 |
| Th2 | 1,31 | 1,18 | 1,44 | 1,07 |
| Th3 | 1,41 | 1,30 | 1,24 | 1,05 |
| Th4 | 1,64 | 1,30 | 1,39 | 1,00 |
| Th5 | 1,45 | 1,46 | 1,26 | 1,19 |
| Th6 | 1,29 | 1,15 | 1,22 | 1,08 |
| Th7 | 1,42 | 1,60 | 1,21 | 0,96 |
| Th8 | 1,73 | 1,36 | 1,48 | 1,32 |
| Th9 | 1,47 | 1,27 | 1,24 | 1,11 |
| Th10 | 1,58 | 1,49 | 1,14 | 1,12 |
| Th11 | 1,44 | 1,43 | 1,07 | 0,98 |
| Th12 | 1,60 | 1,44 | 1,08 | 0,94 |
Thang màu: đậm nhất ≥1,55% · đậm 1,40–1,54% · vừa 1,30–1,39% · nhạt 1,15–1,29% · rất nhạt 1,05–1,14% · trắng <1,05%. Về khối lượng theo tháng (gộp 4 năm): đỉnh rơi vào tháng 10–11 (9,0–9,2% tổng số vụ mỗi tháng), đáy là tháng 2 (7,5%); hai tháng thấp bất thường của cả chuỗi là 12/2022 (9.625 vụ) và 1/2022 (9.967 vụ) — nên đối chiếu lại khi dựng Tableau trước khi diễn giải.
① Nửa trên bảng nhiệt đậm, nửa dưới nhạt dần: trend giảm fatal rate là secular, bắt đầu gãy rõ từ nửa cuối 2021 và tới 2022 thì mọi tháng đều quanh 1%. ② Tháng 8 là ngoại lệ bướng bỉnh nhất — đỉnh fatal rate của cả bốn năm (1,73 · 1,36 · 1,48 · 1,32%), khớp với mùa lái xe đường trường về vùng nông thôn, nơi mục II cho thấy rủi ro gấp ba đô thị. ③ Khối lượng dồn về Q4 nhưng độ nghiêm trọng thì không. Trên dashboard, trục thời gian vì vậy nên là filter bối cảnh kèm một line chart trend, không phải trục phân tích chính — kết luận cũ giữ nguyên nhưng giờ có số đỡ lưng.
Trời xấu lộ liễu lại ít chết người hơn trời đẹp: tuyết 0,58% và băng giá 1,04% đều thấp hơn đường khô 1,29%; mưa 1,06% thấp hơn nắng ráo 1,36%. Cách giải thích quen thuộc trong nghiên cứu an toàn giao thông là bù trừ rủi ro: điều kiện nguy hiểm thấy được khiến tài xế chạy chậm lại. Nguy hiểm nhất là những điều kiện làm giảm tầm nhìn hoặc cho phép giữ tốc độ cao: sương mù, gió mạnh, và nhất là đường tối không đèn. Đây là chất liệu tốt cho phần discussion của report.
Fatal rate theo loại phương tiện gần như phẳng (1,1–1,5%), kể cả xe máy. Điều này lệch hẳn thống kê chính thức của UK, nhiều khả năng do mỗi dòng dữ liệu chỉ ghi một loại phương tiện cho cả vụ. Nên coi đây là giới hạn dữ liệu thay vì kết luận, và tránh xây scenario đặt cược vào biến Vehicle_Type.
Rủi ro không cộng dồn tuyến tính mà nhân lên khi các điều kiện xấu chồng nhau. Bảng dưới là fatal rate (%) cho các tổ hợp ánh sáng × loại đường có trên 2.000 vụ:
| Ánh sáng \ Loại đường | Dual | Single | One way | Roundabout |
|---|---|---|---|---|
| Tối, không đèn đường | 5,34 | 4,14 | · | · |
| Tối, đèn bật | 2,25 | 1,41 | 0,73 | 0,44 |
| Ban ngày | 1,33 | 1,08 | 0,69 | 0,29 |
Ô trống nghĩa là dưới ngưỡng 2.000 vụ, không đủ tin cậy. Chênh lệch giữa ô xấu nhất và tốt nhất là 18 lần (5,34% so với 0,29%).
Đường single carriageway ở nông thôn chiếm 25% số vụ nhưng 49% số vụ chết người (4.276 trên tổng 8.661). Fatal rate 2,55%, gấp 3,7 lần đường cùng loại trong đô thị. Bất kỳ scenario nào về phân bổ nguồn lực đều có thể lấy đây làm trung tâm.
422 quận huyện tách thành hai nhóm gần như không giao nhau. Nơi nhiều tai nạn nhất đều là đô thị lớn với fatal rate thấp; nơi fatal rate cao nhất đều là vùng nông thôn thưa dân:
| Nhiều vụ nhất | Số vụ | Fatal rate | Fatal rate cao nhất* | Số vụ | Fatal rate |
|---|---|---|---|---|---|
| Birmingham | 13.491 | 0,78% | Highland (Scotland) | 2.021 | 4,35% |
| Leeds | 8.898 | 1,05% | East Riding of Yorkshire | 3.216 | 2,64% |
| Manchester | 6.720 | 0,73% | Herefordshire | 2.149 | 2,37% |
| Bradford | 6.212 | 1,14% | East Lindsey | 2.000 | 2,25% |
| Sheffield | 5.710 | 0,67% | Carmarthenshire (Wales) | 2.142 | 2,05% |
* Chỉ xét quận huyện có tối thiểu 2.000 vụ. Sự phân đôi này tạo câu hỏi quyết định rất tự nhiên: đặt ngân sách vào nơi giảm được nhiều va chạm, hay nơi cứu được nhiều mạng người. Trên dashboard, đây là map hai lớp có filter, đúng thế mạnh của Tableau.
Chạy lại các biến đơn của mục II riêng cho từng nhóm để tìm nguyên nhân đóng góp. Kết quả: thứ tự yếu tố rủi ro ở hai nhóm giống hệt nhau — tối không đèn đứng đầu, rồi tới nông thôn, rồi loại đường. Cái làm hai nhóm khác nhau không phải là loại rủi ro mà là mức phơi nhiễm với rủi ro đó:
| Chỉ số | Top 5 khối lượng | Top 5 fatal rate | Toàn quốc |
|---|---|---|---|
| Số vụ · fatal rate chung | 41.031 · 0,87% | 11.528 · 2,72% | 660.679 · 1,31% |
| Tỷ trọng vụ ở nông thôn | 8,1% | 75,5% | 36,2% |
| Tỷ trọng vụ lúc tối không đèn đường | 0,9% | 13,8% | 5,7% |
| Tỷ trọng vụ trên single carriageway | 71,4% | 85,6% | 74,5% |
| Fatal rate khi tối không đèn | 3,80% | 5,52% | 4,31% |
| Fatal rate ban ngày | 0,62% | 2,24% | 1,05% |
| Fatal rate khi gió mạnh (fine + high winds) | 2,27% | 4,09% | 2,05% |
Hàng cuối đáng chú ý: gió mạnh là yếu tố thời tiết duy nhất nổi bật ở cả hai nhóm, và ở nhóm nông thôn nó đẩy fatal rate lên 4,1–4,3% — ngang với lái xe lúc tối không đèn. Mưa và tuyết vẫn "an toàn hơn trời đẹp" trong cả hai nhóm, nhất quán với phát hiện bù trừ rủi ro ở mục II.
| Quận / huyện | Số vụ | Fatal rate | % vụ nông thôn | % vụ tối không đèn | Rural single: % số vụ | Rural single: % ca tử vong |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Birmingham | 13.491 | 0,78% | 1,0 | 0,1 | 0,3 | 0,0 |
| Leeds | 8.898 | 1,05% | 19,9 | 1,8 | 10,0 | 25,8 |
| Manchester | 6.720 | 0,73% | 2,1 | 0,3 | 0,6 | 0,0 |
| Bradford | 6.212 | 1,14% | 12,8 | 1,4 | 10,2 | 18,3 |
| Sheffield | 5.710 | 0,67% | 8,1 | 1,4 | 5,6 | 18,4 |
| Highland (Scotland) | 2.021 | 4,35% | 89,6 | 16,6 | 79,9 | 90,9 |
| East Riding of Yorkshire | 3.216 | 2,64% | 73,5 | 12,0 | 61,3 | 80,0 |
| Herefordshire | 2.149 | 2,37% | 67,9 | 16,5 | 62,4 | 80,4 |
| East Lindsey | 2.000 | 2,25% | 76,9 | 14,1 | 73,9 | 93,3 |
| Carmarthenshire (Wales) | 2.142 | 2,05% | 71,3 | 11,1 | 56,3 | 70,5 |
Năm dòng trên là top khối lượng, năm dòng dưới là top fatal rate. "Rural single" = vụ xảy ra trên single carriageway ở khu vực nông thôn — đúng tổ hợp đắt nhất đã chỉ ra ở mục III.
Ở năm vùng fatal cao, rural single carriageway chiếm 56–80% số vụ nhưng nuốt 70–93% số ca tử vong (Highland 90,9%, East Lindsey 93,3%). Và kể cả loại hết yếu tố ánh sáng — chỉ so ban ngày với ban ngày — fatal rate nhóm này (2,24%) vẫn gấp 3,6 lần nhóm đô thị (0,62%): nguyên nhân nằm ở cấu trúc hạ tầng và tốc độ lưu thông, không phải ở tài xế địa phương chạy ẩu hơn. Twist ngược lại cũng có: ngay trong top 5 đô thị, tử vong dồn về rìa nông thôn — Leeds chỉ có 10% số vụ trên rural single nhưng chúng chiếm 25,8% ca tử vong của cả thành phố. Với scenario S1, đây là luận cứ trực tiếp cho RQ2: một đơn vị ngân sách đặt vào hành lang rural single cứu được nhiều mạng người nhất, kể cả khi "vùng" nhận ngân sách là một đô thị lớn.
| Vấn đề | Quy mô | Cách xử lý đề xuất |
|---|---|---|
| Weather_Conditions thiếu | 14.128 dòng (2,1%) | Nhóm thành "Unknown", loại khỏi phân tích theo thời tiết |
| Road_Type thiếu | 4.520 dòng (0,7%) | Như trên |
| Road_Surface thiếu | 726 dòng (0,1%) | Như trên |
| Lat/Long thiếu | 16 dòng | Bỏ khỏi map, không ảnh hưởng |
| Accident Date là chuỗi DD-MM-YYYY | Toàn bộ | Parse về kiểu Date ngay khi nạp vào Tableau; đã kiểm tra, 0 dòng lỗi |
| Một loại phương tiện mỗi vụ | Cấu trúc | Ghi vào giới hạn dữ liệu, không phân tích sâu Vehicle_Type |
Dữ liệu nhìn chung sạch: ngày tháng parse được 100%, không dòng trùng Index, missing tập trung ở ba cột điều kiện với tỷ lệ nhỏ. 660 nghìn dòng cần tạo Tableau Extract (.hyper) ngay từ đầu để thao tác mượt.
| Tiêu chí | S1 An toàn đường bộ | S2 Bảo hiểm | S3 Logistics |
|---|---|---|---|
| Độ khớp dữ liệu | Rất cao | Trung bình | Khá |
| RQ non-trivial | Có sẵn twist | Phải gò | Tự nhiên |
| Độ khác biệt với nhóm khác | Thấp | Cao | Rất cao |
| Độ khó thực hiện trong 10 ngày | Thấp | Cao | Trung bình |
| Chất liệu cho A3 present | Nhiều | Trung bình | Nhiều |
Chọn S1 làm phương án chính vì khớp dữ liệu tuyệt đối và deadline chỉ còn 10 ngày; nếu nhóm muốn khác biệt và chấp nhận thêm rủi ro, S3 là phương án thay thế xứng đáng. S2 chỉ nên chọn khi cả nhóm tự tin phần lập luận bù được khoảng trống dữ liệu tài chính.
Nguồn và phương pháp. accident data.csv do giảng viên cung cấp qua group Zalo MBA 2025-2027 ngày 22/07/2026, 660.679 dòng, 14 cột, giai đoạn 01/01/2019 đến 31/12/2022. Fatal rate tính bằng số vụ Fatal chia tổng số vụ trong lát cắt; lát cắt dưới 1.000 vụ (bảng đơn biến) hoặc 2.000 vụ (bảng tương tác, xếp hạng quận) bị loại để tránh tỷ lệ ảo. Bổ sung 23/07 theo yêu cầu nhóm: breakdown quý/tháng (mục I) và profile đơn biến hai nhóm top 5 quận huyện (mục IV); trong bảng nhóm, lát cắt dưới 150 vụ bị loại.
Những gì báo cáo này chưa bao phủ. Chưa có dữ liệu lưu lượng xe nên mọi tỷ lệ là trên số vụ, không phải trên quãng đường đi; chưa phân tích theo giờ trong ngày vì dataset không có trường thời gian; Vehicle_Type chỉ ghi một giá trị mỗi vụ nên phân tích phương tiện không tin cậy; chưa đối chiếu ranh giới quận huyện với bản đồ hành chính (Tableau sẽ tự geocode khi dựng map, cần kiểm tra lại tên không khớp).